Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điềm báo
- 2. dấu hiệu
- 3. tiên tri
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
常与‘预示’混淆:‘预兆’是名词,指迹象本身;‘预示’是动词,指预先显示。
Câu ví dụ
Hiển thị 1燕子低飞是下雨的 预兆 。
Swallows flying low is an omen of rain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.