预期
yù qī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đợi mong
- 2. mong đợi
- 3. chờ đợi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘结果’、‘目标’等词搭配,如‘预期结果’;不像‘期待’后常接动词或小句。
Formality
多用于书面或正式场合,口语中常替换为‘觉得会’或‘估计’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个结果对应了我们的 预期 。
This result corresponds to our expectations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.