Bỏ qua đến nội dung

预期

yù qī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đợi mong
  2. 2. mong đợi
  3. 3. chờ đợi

Usage notes

Collocations

常与‘结果’、‘目标’等词搭配,如‘预期结果’;不像‘期待’后常接动词或小句。

Formality

多用于书面或正式场合,口语中常替换为‘觉得会’或‘估计’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个结果对应了我们的 预期
This result corresponds to our expectations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.