预见
yù jiàn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to foresee
- 2. to predict
- 3. to forecast
- 4. to envision
- 5. foresight
- 6. intuition
- 7. vision