Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lĩnh vực
- 2. vùng
- 3. khu vực
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配为「在……领域」,如「在经济领域」。
Common mistakes
「领域」多指抽象范围,而「领土」侧重具体地域,不能混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他在科学 领域 有很深的研究。
He has deep research in the scientific field.
他在这个 领域 颇有建树。
He has made considerable contributions in this field.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.