Bỏ qua đến nội dung

领域

lǐng yù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lĩnh vực
  2. 2. vùng
  3. 3. khu vực

Usage notes

Collocations

常用搭配为「在……领域」,如「在经济领域」。

Common mistakes

「领域」多指抽象范围,而「领土」侧重具体地域,不能混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在科学 领域 有很深的研究。
He has deep research in the scientific field.
他在这个 领域 颇有建树。
He has made considerable contributions in this field.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 领域