Bỏ qua đến nội dung

领导

lǐng dǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãnh đạo
  2. 2. điều khiển
  3. 3. chỉ huy

Câu ví dụ

Hiển thị 5
领导 下周来视察我们的项目。
领导 不耻下问,向年轻员工请教新技术。
领导 采纳了他的建议。
领导 训了他几句就走了。
领导 要求我们务实工作。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.