领悟
lǐng wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiểu
- 2. thấu hiểu
- 3. hiểu biết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
宾语多为道理、含义、精神等抽象名词,不带具体事物宾语。
Common mistakes
容易误用为“领悟问题”之类,领悟后通常接抽象名词,不直接接“问题”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我终于 领悟 了这个道理。
I finally grasped this principle.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.