Bỏ qua đến nội dung

领悟

lǐng wù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiểu
  2. 2. thấu hiểu
  3. 3. hiểu biết

Usage notes

Collocations

宾语多为道理、含义、精神等抽象名词,不带具体事物宾语。

Common mistakes

容易误用为“领悟问题”之类,领悟后通常接抽象名词,不直接接“问题”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我终于 领悟 了这个道理。
I finally grasped this principle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.