Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

领衔

lǐng xián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. leading (role)
  2. 2. heading list of signatories
  3. 3. leading actors (in a show)
  4. 4. starring