Bỏ qua đến nội dung

领袖

lǐng xiù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãnh tụ
  2. 2. người lãnh đạo

Usage notes

Common mistakes

注意“领袖”不能用于一般的团队负责人,如“小组领袖”不自然,应使用“组长”。

Formality

领袖常用于正式语境,指国家、政党或团体的最高领导人,带有尊敬色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是伟大的革命 领袖
He is a great revolutionary leader.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 领袖