Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lãnh tụ
- 2. người lãnh đạo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意“领袖”不能用于一般的团队负责人,如“小组领袖”不自然,应使用“组长”。
Formality
领袖常用于正式语境,指国家、政党或团体的最高领导人,带有尊敬色彩。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是伟大的革命 领袖 。
He is a great revolutionary leader.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.