Bỏ qua đến nội dung

颈部

jǐng bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ

Từ cấu thành 颈部