Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cằm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
12 nét
Từ chứa 颏
下巴颏
xià ba kē
cằm
下颏
xià kē
cằm
棕颏噪鹛
zōng kē zào méi
(loài chim ở Trung Quốc) họa mi cằm hung (Garrulax rufogularis)
淡颏仙鹟
dàn kē xiān wēng
đớp ruồi cằm nhạt (Cyornis poliogenys)
黑颏果鸠
hēi kē guǒ jiū
(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu trái cây cằm đen (Ptilinopus leclancheri)
黑颏穗鹛
hēi kē suì méi
(loài chim ở Trung Quốc) khướu cằm đen (Stachyridopsis pyrrhops)