Bỏ qua đến nội dung

频繁

pín fán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thường xuyên
  2. 2. thường
  3. 3. nhiều lần

Usage notes

Collocations

频繁通常与交往、活动、发生等抽象名词搭配,如交往频繁、活动频繁,较少用于具体动作。

Common mistakes

注意频繁与经常的区别:经常可作副词直接修饰动词,如经常去;频繁一般不作副词,常用作谓语或定语,如来往频繁。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最近他们之间的联系非常 频繁
Recently, their contact has been very frequent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.