频繁
pín fán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thường xuyên
- 2. thường
- 3. nhiều lần
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
频繁通常与交往、活动、发生等抽象名词搭配,如交往频繁、活动频繁,较少用于具体动作。
Common mistakes
注意频繁与经常的区别:经常可作副词直接修饰动词,如经常去;频繁一般不作副词,常用作谓语或定语,如来往频繁。
Câu ví dụ
Hiển thị 1最近他们之间的联系非常 频繁 。
Recently, their contact has been very frequent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.