Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

频谱

pín pǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. frequency spectrum
  2. 2. spectrum
  3. 3. spectrogram

Từ cấu thành 频谱