颔
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cằm
- 2. gật đầu (tỏ ý đồng ý)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 颔
hàm trên
hàm dưới
xương hàm dưới
dưới cằm
tuyến dưới hàm
câu thứ ba và thứ tư (trong bài thơ tám câu) tạo thành một cặp câu đối
gật đầu
quen biết xã giao
gật đầu mỉm cười
rắn hổ mang (động vật học)