Bỏ qua đến nội dung

颗粒

kē lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạt
  2. 2. hạt nhỏ
  3. 3. hạt mịn

Usage notes

Collocations

Commonly used with measure word 颗 (kē) for individual grains or 粒 (lì) in compounds like 颗粒物 (particulate matter).

Common mistakes

Do not confuse with 棵 (kē, classifier for trees). 颗粒 uses 颗 (classifier for small round things) + 粒 (grain).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些 颗粒 很小。
These granules are very small.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.