Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màu
- 2. màu sắc
- 3. màu mặt
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这种 颜色 太强烈了,不适合用在卧室里。
这种 颜色 给人强烈的视觉冲击。
这两种 颜色 不配。
这两种 颜色 有细微的差别。
这朵花的 颜色 很鲜艳。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.