Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thêm
- 2. bổ sung
- 3. ngoài ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“费用”、“收入”、“开支”等词搭配使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这需要 额外 付费。
This requires an additional payment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.