Bỏ qua đến nội dung

niè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bones of the temple (on the human head)
  2. 2. see 顳顬|颞颥, temple

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes