Bỏ qua đến nội dung

颠倒

diān dǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lộn xộn
  2. 2. đảo ngược
  3. 3. điên乱

Usage notes

Common mistakes

颠倒只表示‘反过来’,不直接表达‘错误’;混淆则可以表示把事物搞错或分辨不清。

Formality

颠倒多用于书面或正式表达;口语中常替换为‘倒过来’或‘反过来’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把照片 颠倒 了。
He put the photo upside down.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.