颠倒
diān dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lộn xộn
- 2. đảo ngược
- 3. điên乱
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
颠倒只表示‘反过来’,不直接表达‘错误’;混淆则可以表示把事物搞错或分辨不清。
Formality
颠倒多用于书面或正式表达;口语中常替换为‘倒过来’或‘反过来’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把照片 颠倒 了。
He put the photo upside down.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.