颠倒
diān dǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lộn xộn
- 2. đảo ngược
- 3. điên乱
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他把照片 颠倒 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.