颠覆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lật đổ
- 2. đảo chính
- 3. phá hoại
Từ chứa 颠覆
kích động lật đổ chính quyền nhà nước
tội kích động lật đổ nhà nước
tội âm mưu lật đổ chính phủ
kẻ phá hoại
tội lật đổ nhà nước
tội kích động lật đổ chính quyền
tội kích động lật đổ nhà nước