Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

颤巍巍

chàn wēi wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trembling
  2. 2. swaying
  3. 3. flickering
  4. 4. tottering
  5. 5. faltering