颤抖
chàn dǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. run rẩy
- 2. sởn gai ốc
- 3. rùng mình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
多用于描述因寒冷、恐惧或激动引起的身体抖动,如“冻得浑身颤抖”。
Common mistakes
不要将“颤抖”用于快速振动(如手机震动),那该用“振动”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他冷得浑身 颤抖 。
He was shivering all over from the cold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.