Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

风声

fēng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sound of the wind
  2. 2. rumor
  3. 3. talk
  4. 4. news
  5. 5. reputation

Từ cấu thành 风声