Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

风姿

fēng zī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. good looks
  2. 2. good figure
  3. 3. graceful bearing
  4. 4. charm

Từ cấu thành 风姿