风尘仆仆
fēng chén pú pú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. covered in dust (idiom)
- 2. fig. travel-worn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.