Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

风尘

fēng chén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. windblown dust
  2. 2. hardships of travel
  3. 3. vicissitudes of life
  4. 4. prostitution

Từ cấu thành 风尘