Bỏ qua đến nội dung

风月

fēng yuè
#31183

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. romance
  2. 2. beautiful scenery
  3. 3. small or petty (of talk etc)

Từ cấu thành 风月