Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

风标

fēng biāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wind vane
  2. 2. anemometer
  3. 3. weathercock
  4. 4. fig. person who switches allegiance readily
  5. 5. turncoat

Từ cấu thành 风标