Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

风瘫

fēng tān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paralysis
  2. 2. see also 癱瘓|瘫痪[tān huàn]

Từ cấu thành 风瘫