Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

风窗

fēng chuāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. air vent
  2. 2. louver
  3. 3. window

Từ cấu thành 风窗