Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

飘摇

piāo yáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. floating in the wind
  2. 2. swaying
  3. 3. tottering
  4. 4. unstable