Bỏ qua đến nội dung

食堂

shí táng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng ăn
  2. 2. canteen
  3. 3. nhà ăn

Usage notes

Collocations

食堂常与“去”“在”搭配,如“去食堂吃饭”,较少单独用作地点主语。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我每天去 食堂 吃午饭。
I go to the cafeteria to have lunch every day.
食堂 開了嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10657918)
食堂 怎麼走?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10657920)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.