Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phòng ăn
- 2. canteen
- 3. nhà ăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
食堂常与“去”“在”搭配,如“去食堂吃饭”,较少单独用作地点主语。
Câu ví dụ
Hiển thị 3我每天去 食堂 吃午饭。
食堂 開了嗎?
食堂 怎麼走?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.