Bỏ qua đến nội dung

食欲

shí yù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẩu vị
  2. 2. cảm giác thèm ăn

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 食欲 (appetite) with 食量 (food intake). 食欲 is the desire to eat, while 食量 is the quantity consumed.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我今天没有 食欲
I have no appetite today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.