食欲
shí yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẩu vị
- 2. cảm giác thèm ăn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 食欲 (appetite) with 食量 (food intake). 食欲 is the desire to eat, while 食量 is the quantity consumed.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我今天没有 食欲 。
I have no appetite today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.