Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thức ăn
- 2. đồ ăn
- 3. thực phẩm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与 吃、提供、准备 搭配:吃食物、提供食物、准备食物。Avoid using 食物 directly with 喝; for drinks use 饮料.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这种 食物 含有丰富的蛋白质。
This food contains rich protein.
这种 食物 的脂肪含量很高。
This kind of food has a high fat content.
这些 食物 很好吃。
These foods are delicious.
他用劳动换取 食物 。
He exchanged labor for food.
食物 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.