Bỏ qua đến nội dung

食物

shí wù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thức ăn
  2. 2. đồ ăn
  3. 3. thực phẩm

Usage notes

Collocations

常与 吃、提供、准备 搭配:吃食物、提供食物、准备食物。Avoid using 食物 directly with 喝; for drinks use 饮料.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种 食物 含有丰富的蛋白质。
This food contains rich protein.
这种 食物 的脂肪含量很高。
This kind of food has a high fat content.
这些 食物 很好吃。
These foods are delicious.
他用劳动换取 食物
He exchanged labor for food.
食物
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275128)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.