饥饿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đói
- 2. đói khát
- 3. sự đói
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
饥饿 is typically used with verbs like 感到 (feel) or 忍受 (endure), e.g., 感到饥饿 (feel hungry), not 是饥饿.
Câu ví dụ
Hiển thị 3农民因为 饥饿 而造反。
他感到非常 饥饿 。
我 饥饿 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.