Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

饭圈

fàn quān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fan community
  2. 2. fandom

Câu ví dụ

Hiển thị 1
饭圈 真乱。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10072993)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.