Bỏ qua đến nội dung

饭馆

fàn guǎn
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà hàng
  2. 2. quán ăn

Usage notes

Collocations

常与“下馆子”搭配,意为去饭馆吃饭。

Formality

“饭馆”口语常用,泛指各类餐馆,语气中性偏随意。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们晚上去那家 饭馆 吃饭,怎么样?
How about we go to that restaurant for dinner tonight?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.