Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà hàng
- 2. quán ăn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“下馆子”搭配,意为去饭馆吃饭。
Formality
“饭馆”口语常用,泛指各类餐馆,语气中性偏随意。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们晚上去那家 饭馆 吃饭,怎么样?
How about we go to that restaurant for dinner tonight?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.