Bỏ qua đến nội dung

饮食

yǐn shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn uống
  2. 2. thức ăn và đồ uống
  3. 3. chế độ ăn uống

Usage notes

Common mistakes

饮食 refers broadly to diet and food culture, not a single meal. Do not use 饮食 to ask 'Have you eaten?' Use 吃饭 (chīfàn) instead.

Cultural notes

In Chinese culture, 饮食 harmony is valued, linking food with health. Expressions like 饮食调理 (dietary adjustment) are common in TCM contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对 饮食 非常讲究。
He is very particular about his diet.
医生反复强调 饮食 的重要性。
The doctor repeatedly emphasized the importance of diet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.