饲养
sì yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuôi dưỡng
- 2. chăm sóc
- 3. nuôi nấng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“动物、家畜、宠物”等词搭配,如“饲养宠物”、“饲养牛羊”。
Common mistakes
饲养通常用于动物,不能用于植物或人,表示“培养人才”应用“培养”而非“饲养”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1农民 饲养 牲畜来获得肉和奶。
Farmers raise livestock to obtain meat and milk.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.