Bỏ qua đến nội dung

饲养

sì yǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dưỡng
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. nuôi nấng

Usage notes

Collocations

常与“动物、家畜、宠物”等词搭配,如“饲养宠物”、“饲养牛羊”。

Common mistakes

饲养通常用于动物,不能用于植物或人,表示“培养人才”应用“培养”而非“饲养”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
农民 饲养 牲畜来获得肉和奶。
Farmers raise livestock to obtain meat and milk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.