Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

饶沃

ráo wò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fertile
  2. 2. rich
  3. 3. plentiful

Từ cấu thành 饶沃