饺饵
jiǎo ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dumpling
- 2. pot-sticker
- 3. same as 餃子|饺子
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.