Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

饿死

è sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to starve to death
  2. 2. to be very hungry

Câu ví dụ

Hiển thị 1
饿死 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 388516)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.