Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

饿鬼

è guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sb who is always hungry
  2. 2. glutton
  3. 3. (Buddhism) hungry ghost

Từ cấu thành 饿鬼