馅儿
xiàn r
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. erhua variant of 餡|馅
- 2. stuffing
- 3. filling
- 4. e.g. in 包子 or 饺子[jiǎo zi]