Bỏ qua đến nội dung

sōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rancid
  2. 2. soured (as food)

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牛奶 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9977407)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.