Bỏ qua đến nội dung

chán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thèm ăn
  2. 2. ham muốn
  3. 3. thèm muốn

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

Commonly used with 嘴 (嘴馋) or 得 (馋得流口水) to express craving.

Common mistakes

馋 and 贪吃 are similar, but 馋 is an adjective, while 贪吃 can be used as a verb meaning 'to eat greedily'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
得流口水了。
He was drooling with craving.
他看着蛋糕,很
He looks at the cake and is very tempted.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.