首脑

shǒu nǎo
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head (of state)
  2. 2. summit (meeting)
  3. 3. leader

Từ cấu thành 首脑