Bỏ qua đến nội dung

首都

shǒu dū
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thủ đô

Usage notes

Common mistakes

首都 is only used for the capital of a country, not a province; use 省会 for a provincial capital.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
北京是中国的 首都
Beijing is the capital of China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.